se ramasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thu mình lại, co người lại: Chỉ hành động tự thu nhỏ cơ thể lại, thường để giữ ấm, tránh nguy hiểm hoặc chuẩn bị cho một động tác.
    • (Thông tục) Nhỏm dậy, đứng dậy: Cách nói thân mật, chỉ việc đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
    • (Thân mật) Ngã: Cách nói thông tục, chỉ việc bị ngã, bị té.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il fait froid, le hérisson se ramasse en boule. (Trời lạnh, con nhím thu mình lại thành một cục.)
    • Après la chute, le boxeur se ramasse lentement. (Sau ngã, võ sĩ quyền Anh nhỏm dậy một cách chậm chạp.)
    • Attention à la marche ! Tu vas te ramasser ! (Coi chừng bậc thềm kìa! Mày sẽ ngã đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se ramasser sur soi-même": thu mình lại, tập trung vào bản thân (theo nghĩa bóng).
    • Avant un examen important, il faut se ramasser sur soi-même. (Trước một kỳ thi quan trọng, cần phải tập trung vào bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramasser (ngoại động từ): nhặt lên, thu gom.

    • Il ramasse les feuilles mortes dans le jardin. (Anh ấy nhặt khô trong vườn.)
  • Ramassage (danh từ): sự thu gom, việc nhặt.

    • Le ramassage des ordures a lieu le jeudi. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se recroqueviller: co rúm người lại ( lạnh hoặc sợ).
  • Se relever: đứng dậy.
  • Tomber: ngã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Ramasser une pelle: (thông tục) bị ngã, thất bại thảm hại.
    • Il a ramassé une pelle en skateboard. ( đã bị ngã khi trượt ván.)
tự động từ
  1. thu mình lại
    • Le chat qui se ramasse
      con mèo thu hình lại
  2. (thông tục) nhỏm dậy, đứng dậy
    • se ramasser par terre
      (thân mật) ngã

Từ trái nghĩa

Từ gần giống