se ramasser

tự động từ
  1. thu mình lại
    • Le chat qui se ramasse
      con mèo thu hình lại
  2. (thông tục) nhỏm dậy, đứng dậy
    • se ramasser par terre
      (thân mật) ngã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống