se ramasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Thu mình lại, co người lại: Chỉ hành động tự thu nhỏ cơ thể lại, thường để giữ ấm, tránh nguy hiểm hoặc chuẩn bị cho một động tác.
- (Thông tục) Nhỏm dậy, đứng dậy: Cách nói thân mật, chỉ việc đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
- (Thân mật) Ngã: Cách nói thông tục, chỉ việc bị ngã, bị té.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait froid, le hérisson se ramasse en boule. (Trời lạnh, con nhím thu mình lại thành một cục.)
- Après la chute, le boxeur se ramasse lentement. (Sau cú ngã, võ sĩ quyền Anh nhỏm dậy một cách chậm chạp.)
- Attention à la marche ! Tu vas te ramasser ! (Coi chừng bậc thềm kìa! Mày sẽ ngã đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se ramasser sur soi-même": thu mình lại, tập trung vào bản thân (theo nghĩa bóng).
- Avant un examen important, il faut se ramasser sur soi-même. (Trước một kỳ thi quan trọng, cần phải tập trung vào bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Ramasser (ngoại động từ): nhặt lên, thu gom.
- Il ramasse les feuilles mortes dans le jardin. (Anh ấy nhặt lá khô trong vườn.)
Ramassage (danh từ): sự thu gom, việc nhặt.
- Le ramassage des ordures a lieu le jeudi. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Năm.)
Từ đồng nghĩa
- Se recroqueviller: co rúm người lại (vì lạnh hoặc sợ).
- Se relever: đứng dậy.
- Tomber: ngã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Ramasser une pelle: (thông tục) bị ngã, thất bại thảm hại.
- Il a ramassé une pelle en skateboard. (Nó đã bị ngã khi trượt ván.)
tự động từ
- thu mình lại
- Le chat qui se ramassecon mèo thu hình lại
- (thông tục) nhỏm dậy, đứng dậy
- se ramasser par terre(thân mật) ngã